平賦 píng fù · bình phú Hán Việt: bình phú · Pinyin: píng fù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 賦 (phú)Pinyinpíng fùHán Việtbình phúCấu tạo平 + 賦 · bình + phú nghĩa thành phần: bình + phú