平貼

píng tiē bình thiếp

Hán Việt: bình thiếp · Pinyin: píng tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平展地紧挨着;按平; 平整;妥贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平展地紧挨着;按平。 2.平整;妥贴。