平貸 píng dài · bình thải Hán Việt: bình thải · Pinyin: píng dài Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 貸 (thải)Pinyinpíng dàiHán Việtbình thảiCấu tạo平 + 貸 · bình + thải nghĩa thành phần: bình + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓平反免罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓平反免罪。