平趟 bình tranh Hán Việt: bình tranh Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 趟 (tranh)Hán Việtbình tranhCấu tạo平 + 趟 · bình + tranh nghĩa thành phần: bình + tranh Nghĩa EngCihui 平趟 íngtāng a.t. <slang> 1. do whatever one wants 2. do everything one's own way