平跟 píng gēn · bình cân Hán Việt: bình cân · Pinyin: píng gēn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 跟 (cân)Pinyinpíng gēnHán Việtbình cânCấu tạo平 + 跟 · bình + cân nghĩa thành phần: bình + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);属性词。鞋底前后一样高的:~鞋。