平輦 píng niǎn · bình liễn Hán Việt: bình liễn · Pinyin: píng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 輦 (liễn)Pinyinpíng niǎnHán Việtbình liễnCấu tạo平 + 輦 · bình + liễn nghĩa thành phần: bình + liễn