平轉 píng zhuǎn · bình chuyển Hán Việt: bình chuyển · Pinyin: píng zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 轉 (chuyển)Pinyinpíng zhuǎnHán Việtbình chuyểnCấu tạo平 + 轉 · bình + chuyển nghĩa thành phần: bình + chuyển