平轉

píng zhuǎn bình chuyển

Hán Việt: bình chuyển · Pinyin: píng zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代所拟考核官吏的一种办法。政绩在中等者,作内外平级的调迁,以历试其能,谓之平转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代所拟考核官吏的一种办法。政绩在中等者,作内外平级的调迁,以历试其能,谓之平转。