平較

píng jiào bình giác

Hán Việt: bình giác · Pinyin: píng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车箱两旁板上的横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车箱两旁板上的横木。