平輦

píng niǎn bình liễn

Hán Việt: bình liễn · Pinyin: píng niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"平头辇"。