平進

píng jìn bình tiến

Hán Việt: bình tiến · Pinyin: píng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以次进而不越等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以次进而不越等。