平道
bình đạo
Hán Việt: bình đạo · Pinyin: píng dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹评议,评说; 平正之道;平坦之道; 星官名。属角宿,角宿一﹑二的东西两星,即室女座θ﹑m两星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹评议,评说。 2.平正之道;平坦之道。 3.星官名。属角宿,角宿一﹑二的东西两星,即室女座θ﹑m两星。
Eng
- Cihui 平道 íngdào n. level line M:¹tiáo