平遠

píng yuǎn bình viễn

Hán Việt: bình viễn · Pinyin: píng yuǎn

Tổng quan

huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州, Quảng Đông

Cấu tạo: (bình) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州, Quảng Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平夷远阔; 谓性情平和,胸襟远大; 山水画的一种取景方法,自近山望远山,意境绵邈旷远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平夷远阔。 2.谓性情平和,胸襟远大。 3.山水画的一种取景方法,自近山望远山,意境绵邈旷远。

Eng

  • CC-CEDICT see 平遠縣|平远县[Ping2 yuan3 Xian4]
  • Cihui see 平遠縣|平远县