平遣

píng qiǎn bình khiển

Hán Việt: bình khiển · Pinyin: píng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平反遣归。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平反遣归。