平配 píng pèi · bình phối Hán Việt: bình phối · Pinyin: píng pèi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 配 (phối)Pinyinpíng pèiHán Việtbình phốiCấu tạo平 + 配 · bình + phối nghĩa thành phần: bình + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评调配。Tân Hoa Tự Điển 1.品评调配。