平鈍 píng dùn · bình độn Hán Việt: bình độn · Pinyin: píng dùn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 鈍 (độn)Pinyinpíng dùnHán Việtbình độnCấu tạo平 + 鈍 · bình + độn nghĩa thành phần: bình + độn