平鉗 píng qián · bình kiềm Hán Việt: bình kiềm · Pinyin: píng qián Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 鉗 (kiềm)Pinyinpíng qiánHán Việtbình kiềmCấu tạo平 + 鉗 · bình + kiềm nghĩa thành phần: bình + kiềm