平銷 píng xiāo · bình tiêu Hán Việt: bình tiêu · Pinyin: píng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 銷 (tiêu)Pinyinpíng xiāoHán Việtbình tiêuCấu tạo平 + 銷 · bình + tiêu nghĩa thành phần: bình + tiêu Nghĩa EngCihui 平銷 píngxiāo v. sell at no profit and no loss