平銼 bình tỏa Hán Việt: bình tỏa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 銼 (tỏa)Hán Việtbình tỏaCấu tạo平 + 銼 · bình + tỏa nghĩa thành phần: bình + tỏa Nghĩa EngCihui 平銼 íngcuò n. flat file M:¹bǎ