平銷
bình tiêu
Hán Việt: bình tiêu · Pinyin: píng xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 销售平稳;销售情况一般:高档西服热销,中档西服~。
Eng
- Cihui 平銷 píngxiāo v. sell at no profit and no loss
Hán Việt: bình tiêu · Pinyin: píng xiāo