平門 píng mén · bình môn Hán Việt: bình môn · Pinyin: píng mén Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 門 (môn)Pinyinpíng ménHán Việtbình mônCấu tạo平 + 門 · bình + môn nghĩa thành phần: bình + môn