平阡 píng qiān · bình thiên Hán Việt: bình thiên · Pinyin: píng qiān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 阡 (thiên)Pinyinpíng qiānHán Việtbình thiênCấu tạo平 + 阡 · bình + thiên nghĩa thành phần: bình + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田间的平坦小路。Tân Hoa Tự Điển 1.田间的平坦小路。