平陳 píng chén · bình trần Hán Việt: bình trần · Pinyin: píng chén Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 陳 (trần)Pinyinpíng chénHán Việtbình trầnCấu tạo平 + 陳 · bình + trần nghĩa thành phần: bình + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代的平当和陈翁生。两人均从林尊受《今文尚书》。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代的平当和陈翁生。两人均从林尊受《今文尚书》。