平除 píng chú · bình trừ Hán Việt: bình trừ · Pinyin: píng chú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 除 (trừ)Pinyinpíng chúHán Việtbình trừCấu tạo平 + 除 · bình + trừ nghĩa thành phần: bình + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定而根除之; 拜官授职。Tân Hoa Tự Điển 1.平定而根除之。 2.拜官授职。