平陷

píng xiàn bình hãm

Hán Việt: bình hãm · Pinyin: píng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一齐陷下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一齐陷下去。