平陸

píng lù bình lục

Hán Việt: bình lục · Pinyin: píng lù

Tổng quan

huyện Bình Lục ở Vận Thành 運城|运城, Sơn Tây

Cấu tạo: (bình) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Bình Lục ở Vận Thành 運城|运城, Sơn Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平坦的陸地。漢.盧諶〈贈崔溫詩〉:「平陸引長流,崗巒挺茂樹。」南朝宋.鮑照〈擬古詩三首〉之一:「獸肥春草短,飛鞚越平陸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平原;陆地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平原;陆地。

Eng

  • CC-CEDICT Pinglu county in Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Shanxi
  • Cihui Pinglu county in Yuncheng 運城|运城, Shanxi