平難 píng nán · bình nan Hán Việt: bình nan · Pinyin: píng nán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 難 (nan)Pinyinpíng nánHán Việtbình nanCấu tạo平 + 難 · bình + nan nghĩa thành phần: bình + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平除危难。Tân Hoa Tự Điển 1.平除危难。