平電 bình điện Hán Việt: bình điện Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 電 (điện)Hán Việtbình điệnCấu tạo平 + 電 · bình + điện nghĩa thành phần: bình + điện Nghĩa EngCihui 平電 íngdiàn* n. ordinary telegram