平露

píng lù bình lộ

Hán Việt: bình lộ · Pinyin: píng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞木名。古谓官位得人即生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑞木名。古谓官位得人即生。