平頭車 píng tóu chē · bình đầu xa Hán Việt: bình đầu xa · Pinyin: píng tóu chē Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 車 (xa)Pinyinpíng tóu chēHán Việtbình đầu xaCấu tạo平 + 頭 + 車 · bình + đầu + xa nghĩa thành phần: bình + đầu + xa