平額 bình ngạch Hán Việt: bình ngạch Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 額 (ngạch)Hán Việtbình ngạchCấu tạo平 + 額 · bình + ngạch nghĩa thành phần: bình + ngạch Nghĩa EngCihui homalometopus