平頒 píng bān · bình ban Hán Việt: bình ban · Pinyin: píng bān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頒 (ban)Pinyinpíng bānHán Việtbình banCấu tạo平 + 頒 · bình + ban nghĩa thành phần: bình + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓平均分发。Tân Hoa Tự Điển 1.谓平均分发。