年产
niên sản
Hán Việt: niên sản · Pinyin: nián chǎn
Tổng quan
sản lượng hàng năm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sản lượng hàng năm
- Tần suất từ sản lượng hàng năm
Eng
- Cihui annual production
- Tần suất từ annual production
Hán Việt: niên sản · Pinyin: nián chǎn
sản lượng hàng năm