年代学
niên đại học
Hán Việt: niên đại học · Pinyin: nián dài xué
Tổng quan
niên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 niên đại học
- Tần suất từ niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại, sự sắp xếp theo niên đại, bảng niên đại
- Biên soạn 年代學 iándàixué n. chronology
Mainland
- Kaggle Zh-Vi chronology
Eng
- Cihui chronology (the science of determining the dates of past events)
- Tần suất từ 年代學 iándàixué n. chronology
Đức
- Handedict Chronologie