年作

nián zuò niên tác

Hán Việt: niên tác · Pinyin: nián zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。雇工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雇工。