年侄 nián zhí · niên chất Hán Việt: niên chất · Pinyin: nián zhí Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 侄 (chất)Pinyinnián zhíHán Việtniên chấtCấu tạo年 + 侄 · niên + chất nghĩa thành phần: niên + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"年侄"; 明清科举中式者对同年之子的称谓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"年侄"。 2.明清科举中式者对同年之子的称谓。