年侵

nián qīn niên xâm

Hán Việt: niên xâm · Pinyin: nián qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年纪渐老; 年底渐近; 年成荒歉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年纪渐老。 2.年底渐近。 3.年成荒歉。