年入 niên nhập Hán Việt: niên nhập Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 入 (nhập)Hán Việtniên nhậpCấu tạo年 + 入 · niên + nhập nghĩa thành phần: niên + nhập Nghĩa EngCihui 年入 iánrù n. annual income