年內
niên nội
Hán Việt: niên nội · Pinyin: nián nèi
Tổng quan
trong năm hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui trong năm hiện tại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.正月初一到三十的新年期間。《紅樓夢》第五六回:「見他姊妹三人正議論些務,說的便是年內賴大家請吃酒,他家花園中的事。」 2.年底以前。如:「他們倆決定年內結婚。」
Eng
- CC-CEDICT during the current year
- Cihui during the current year
ja
- JMdict remainder of the year|rest of the year