年利
niên lợi
Hán Việt: niên lợi · Pinyin: nián lì
Tổng quan
lãi hàng năm; lãi năm。按年計算的利息。
Nghĩa
Việt
- Cihui lãi hàng năm; lãi năm。按年計算的利息。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按年計算的利息。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按年计算的利息。又称年息。如年利一分二厘,即每百元每年利息为十二元。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按年计算的利息。又称年息。如年利一分二厘,即每百元每年利息为十二元。
Eng
- Cihui 年利 niánlì n. annual interest
ja
- JMdict annual interest rate