年均

nián jūn niên quân

Hán Việt: niên quân · Pinyin: nián jūn

Tổng quan

bình quân hằng năm (tỷ lệ)

Cấu tạo: (niên) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình quân hằng năm (tỷ lệ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按年平均计算:~增长率。

Eng

  • CC-CEDICT annual average
  • Cihui annual average (rate)