年壯 nián zhuàng · niên tráng Hán Việt: niên tráng · Pinyin: nián zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 壯 (tráng)Pinyinnián zhuàngHán Việtniên trángCấu tạo年 + 壯 · niên + tráng nghĩa thành phần: niên + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时男子年满三十谓之壮◇以"年壮"泛指壮年。Tân Hoa Tự Điển 1.古时男子年满三十谓之壮◇以"年壮"泛指壮年。