年姪 niên điệt Hán Việt: niên điệt Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 姪 (điệt)Hán Việtniên điệtCấu tạo年 + 姪 · niên + điệt nghĩa thành phần: niên + điệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱謂:(1)科舉時代稱呼同榜者的兒子。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「父親與顧僉事是同榜進士,以此顧僉事叫他是年姪。」(2)同榜者子姪輩的自稱。