年壽
niên thọ
Hán Việt: niên thọ · Pinyin: nián shòu
Tổng quan
độ dài cuộc đời | tuổi thọ
Nghĩa
Việt
- Cihui độ dài cuộc đời | tuổi thọ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的寿命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的寿命。
Eng
- CC-CEDICT length of life|life span
- Cihui length of life; life span