年開

nián kāi niên khai

Hán Việt: niên khai · Pinyin: nián kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓新年开始; 谓老人年龄开始进入新阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓新年开始。 2.谓老人年龄开始进入新阶段。