年息
niên tức
Hán Việt: niên tức · Pinyin: nián xī
Tổng quan
lãi suất hàng năm
Nghĩa
Việt
- Cihui lãi suất hàng năm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按年計算的利息。如年息一分即年利率百分之十。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.按年计算的利息。参见"年利"。
Eng
- CC-CEDICT annual interest
- Cihui annual interest