年戒 niên giới Hán Việt: niên giới Tổng quan niên giới (術語)年者生年,戒者戒臘也。受戒已後之年數謂之戒臘。☸ Cấu tạo: 年 (niên) + 戒 (giới)Hán Việtniên giớiCấu tạo年 + 戒 · niên + giới nghĩa thành phần: niên + giới Nghĩa ViệtCihui niên giới (術語)年者生年,戒者戒臘也。受戒已後之年數謂之戒臘。☸