年所

nián suǒ niên sở

Hán Việt: niên sở · Pinyin: nián suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (sở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年數。《書經.君奭》:「故殷禮陟配天,多歷年所。」漢.張衡〈西京賦〉:「多歷年所,二百餘期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年数。