年時
niên thì
Hán Việt: niên thì · Pinyin: nián shí
Tổng quan
thâm niên: năm xưa/năm ngoái
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm niên: năm xưa/năm ngoái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当年,往年时节; 岁月;年代; 方言。去年; 指历法的年月时日; 年头,年份。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当年,往年时节。 2.岁月;年代。 3.方言。去年。 4.指历法的年月时日。 5.年头,年份。
Eng
- Cihui 年時 iánshi n. <coll.> last year||►See also niánshí