年星
niên tinh
Hán Việt: niên tinh
Tổng quan
niên tinh (術語)人人之當年星也。若其星為他所侵,則其人蒙災害云,密教有禳之之法,俗謂之星祭。見星祭條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui niên tinh (術語)人人之當年星也。若其星為他所侵,則其人蒙災害云,密教有禳之之法,俗謂之星祭。見星祭條。☸
Hán Việt: niên tinh
niên tinh (術語)人人之當年星也。若其星為他所侵,則其人蒙災害云,密教有禳之之法,俗謂之星祭。見星祭條。☸